Bản dịch của từ 救过不赡 trong tiếng Việt

救过不赡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

救过不赡 (Tính từ)

jiù guò bú shàn
01

Khắc phục không kịp; không đủ để sửa sai

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救过不赡

jiù

guò

shàn

Các từ liên quan

救世
救世主
救世军
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
救
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
Hình thái radical:
⿰,求,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép