Bản dịch của từ 救风尘 trong tiếng Việt
救风尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
救风尘 (Danh từ)
【jiù fēng chén】
01
Tên một vở kịch cổ điển thời nhà Nguyên, kể về cô gái hành nghề ca kỹ cứu giúp bạn bè và kết duyên.
全名《赵盼儿风月救风尘》。杂剧剧本。元代关汉卿作。妓女赵盼儿设计救出被恶棍周舍骗娶的结义姐妹宋引章,并促成宋与书生安秀实的婚事。剧本具有喜剧风格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救风尘
jiù
救
fēng
风
chén
尘
Các từ liên quan
救世
救世主
救世军
风世
风丝
风丝不透
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
- Hình thái radical:
- ⿰,求,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厩
舊
捄
䬨
䛮
咎
䳔
㲃
㠇
㝌
㧕
㺩
攺
攼
敞
攸
敭
整
教
敫
敻
敖
敵
敟
悥
珼
朚
㹼
乾
铔
雩
婵
笸
鳥
㹿
谙
救命
抢救
拯救
补救
救援
挽救
救赎
急救
救灾
求救
