Bản dịch của từ 敒 trong tiếng Việt
敒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
敒 (Động từ)
【shēn】
01
Quản lý, điều hành (như người thâm hiểu, biết cách điều trị)
理;治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “伸” nghĩa là duỗi ra, kéo dài (nhớ câu '伸 ra như cành tre')
同“伸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
