Bản dịch của từ 敒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

shēn
01

Quản lý, điều hành (như người thâm hiểu, biết cách điều trị)

理;治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” nghĩa là duỗi ra, kéo dài (nhớ câu ' ra như cành tre')

同“伸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敒
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,伸,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一一丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép