Bản dịch của từ 敓 trong tiếng Việt
敓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
敓 (Động từ)
【duó】
01
Chữ gốc của 'đoạt', nghĩa là chiếm lấy bằng sức mạnh (nhớ câu 'đoạt lấy như đoạt giải').
(「奪」的本字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cướp đoạt, lấy bằng vũ lực (như 'chập đoạt' nghĩa là tịch thu, cướp đoạt).
強取,後作「奪」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồng âm với 'đối', nghĩa là trả lời đúng (ví dụ 'đoạt nhật' nghĩa là trả lời).
通「對」。答對。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 奪, 敚, 𡜎, 𢼠
- Hình thái radical:
- ⿰,兌,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丨乚一丿乚丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凙
踱
夺
痥
喥
奪
鐸
沰
剫
敚
𠔟
㣞
㠚
祋
䬈
濧
譵
兊
䯟
兑
䨺
隊
奪
憝
敨
散
敹
敃
敞
敩
敶
敖
攼
攴
敀
敕
婋
逬
啁
䝗
梱
奜
紼
皎
捵
㹾
敗
珳
