Bản dịch của từ 敕始毖终 trong tiếng Việt

敕始毖终

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

敕始毖终 (Tính từ)

chì shǐ bì zhōng
01

Cẩn thận từ đầu đến cuối; thận trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敕始毖终

chì

shǐ

zhōng

Các từ liên quan

敕书
敕令
敕使
始业
始作俑者
始冠
始创
毖勅
毖慎
毖涌
终不成
终不然
终世
终丧
终久
敕
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẮC】
Các biến thể:
勅, 勑, 𠡅, 策, 𠡁, 𠡠, 𢽈, 𢽟
Hình thái radical:
⿰,束,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép