Bản dịch của từ 敕警 trong tiếng Việt

敕警

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

敕警 (Động từ)

chì jǐng
01

Cảnh cáo, nhắc nhở đề phòng; ra lệnh cảnh giới

犹警戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敕警

chì

jǐng

Các từ liên quan

敕书
敕令
敕使
警世
警世通言
警世钟
警严
敕
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẮC】
Các biến thể:
勅, 勑, 𠡅, 策, 𠡁, 𠡠, 𢽈, 𢽟
Hình thái radical:
⿰,束,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép