Bản dịch của từ 敖游 trong tiếng Việt
敖游
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
敖游 (Động từ)
【áo yóu】
01
Đi phía sau
漫步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi du lịch
去旅行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敖游
áo
敖
yóu
游
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【NGAO.NGẠO】
- Các biến thể:
- 隞, 𢾍, 𢾕, 𣷫, 傲, 廒, 遨, 爊, 敖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翶
鏖
謸
㠂
翺
熬
獒
磝
㿰
慠
螯
獓
敝
敪
救
攺
敛
敶
攻
敷
攴
敉
教
敌
涖
趿
洯
埕
朗
疍
𠉹
釡
弳
罟
㢃
蚡
敖夜
敖游
敖包
敖广
倨敖
敖汉
敖闰
敖贝得
敖汉旗
敖不可长
