Bản dịch của từ 敖顺 trong tiếng Việt
敖顺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
敖顺 (Danh từ)
【áo shùn】
01
Aoshun (tên nhân vật)
神话人物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敖顺
áo
敖
shùn
顺
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【NGAO.NGẠO】
- Các biến thể:
- 隞, 𢾍, 𢾕, 𣷫, 傲, 廒, 遨, 爊, 敖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翶
鏖
謸
㠂
翺
熬
獒
磝
㿰
慠
螯
獓
敝
敪
救
攺
敛
敶
攻
敷
攴
敉
教
敌
涖
趿
洯
埕
朗
疍
𠉹
釡
弳
罟
㢃
蚡
敖夜
敖游
敖包
敖广
倨敖
敖汉
敖闰
敖贝得
敖汉旗
敖不可长
