Bản dịch của từ 教主 trong tiếng Việt

教主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教主 (Danh từ)

jiào zhǔ
01

Người sáng lập hoặc lãnh tụ tối cao của một tôn giáo (ví dụ: Phật là giáo chủ của Phật giáo); Hán Việt: giáo chủ = chủ của giáo (tôn giáo)

某一宗教的创始人,如释迦牟尼是佛教的教主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教主

jiào

zhǔ

Các từ liên quan

教义
教乘
教习
教书
主一
主一无适
主上
主业
主丧
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép