Bản dịch của từ 教养员 trong tiếng Việt

教养员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教养员 (Danh từ)

jiào yǎng yuán
01

Nhân viên giáo dục trẻ em trong trường mẫu giáo.

幼儿园负责全面教育儿童的人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教养员

jiào

yǎng

yuán

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
养不大
养世
养中
养乏
养乐
员丘
员位
员僚
员司
员呈
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép