Bản dịch của từ 教刑 trong tiếng Việt

教刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教刑 (Danh từ)

jiào xíng
01

Hình phạt dùng trong trường học xưa; hình phạt giáo huấn (thuộc chế độ giáo dục cổ)

古代学校所用的刑罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教刑

jiào

xíng

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép