Bản dịch của từ 教员 trong tiếng Việt
教员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教员 (Danh từ)
【jiào yuán】
01
Giáo viên; người dạy; huấn luyện viên; thầy học
担任教学工作的人员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教员
jiào
教
yuán
员
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
訆
徼
嘦
较
藠
漖
噍
㬭
嬓
悎
䚯
礁
虠
憍
鹪
僬
㬵
敎
胶
鲛
鷦
鐎
膠
敻
敋
敦
敞
斆
斃
敔
敚
敀
敂
敪
敝
豼
蛇
焉
堂
埲
赽
朚
率
绽
貦
㖫
崇
教室
教授
教育
教学
教师
教训
宗教
教练
请教
家教
教授
教学
教书
教课
