Bản dịch của từ 教学机器 trong tiếng Việt
教学机器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教学机器 (Danh từ)
【jiào xué jī qì】
01
Máy dạy học (máy trình bày chương trình giảng dạy, đặt câu hỏi, kiểm tra trả lời và điều khiển tiến độ học; tiền thân/trong họ phát triển của CAI/giảng dạy máy tính)
呈现程序教材并控制学习行为的机器。一般具有三种功能:向学生呈示学习内容,提出问题,要求回答;检验学生答案,提出正误;使学生按自定的步调学习。计算机辅助教学是教学机器的发展。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教学机器
jiào
教
xué
学
jī
机
qì
器
Các từ liên quan
教主
教义
教乘
教习
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
訆
徼
嘦
较
藠
漖
噍
㬭
嬓
悎
䚯
礁
虠
憍
鹪
僬
㬵
敎
胶
鲛
鷦
鐎
膠
敻
敋
敦
敞
斆
斃
敔
敚
敀
敂
敪
敝
豼
蛇
焉
堂
埲
赽
朚
率
绽
貦
㖫
崇
教室
教授
教育
教学
教师
教训
宗教
教练
请教
家教
教授
教学
教书
教课
