Bản dịch của từ 教手 trong tiếng Việt

教手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教手 (Danh từ)

jiào shǒu
01

Người dạy nghề nghệ thuật (dạy hát, kịch, võ thuật...), thầy dạy chuyên môn

教授歌曲﹑戏剧﹑武术的技艺人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教手

jiào

shǒu

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép