Bản dịch của từ 教皇国 trong tiếng Việt
教皇国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教皇国 (Danh từ)
【jiào huáng guó】
01
Giáo hoàng quốc — nhà nước do giáo hoàng cai trị ở miền trung Italy (756–1870), chính quyền hợp nhất tôn giáo và thế quyền; sau 1870 đất bị sáp nhập vào Vương quốc Ý, về sau thành Nhà nước Vatican (梵蒂冈).
公元756-1870年意大利中部由教皇统治的政教合一国家。756年,法兰克国王丕平(矮子)将从伦巴德王国夺来的从腊万纳至罗马的一片土地赠给教皇,教皇国从此开始。到近代国土逐渐缩小,1870年全部并入意大利王国,教皇退居罗马城西北的梵蒂冈。1929年建立梵蒂冈城国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教皇国
jiào
教
huáng
皇
guó
国
Các từ liên quan
教主
教义
教乘
教习
皇上
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
訆
徼
嘦
较
藠
漖
噍
㬭
嬓
悎
䚯
礁
虠
憍
鹪
僬
㬵
敎
胶
鲛
鷦
鐎
膠
敻
敋
敦
敞
斆
斃
敔
敚
敀
敂
敪
敝
豼
蛇
焉
堂
埲
赽
朚
率
绽
貦
㖫
崇
教室
教授
教育
教学
教师
教训
宗教
教练
请教
家教
教授
教学
教书
教课
