Bản dịch của từ 教育制度 trong tiếng Việt
教育制度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教育制度 (Danh từ)
【jiào yù zhì dù】
01
Hệ thống giáo dục do nhà nước quy định, bao gồm mục tiêu, phương hướng và cơ sở vật chất.
①根据国家的性质制订的教育目的、方针和设施的总称。由一定的社会政治、经济制度以及生产发展水平所决定。
Ví dụ
02
Hệ thống giáo dục của một quốc gia, bao gồm các cơ sở giáo dục từ mầm non đến người lớn.
②一个国家各种教育机构的体系。有的指学前教育机构、各级各类学校教育机构、少年儿童校外教育机构和成人教育机构所组成的体系;有的指上述机构再加上各级教育行政机构所组成的体系;有的专指一个国家的学校教育制度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教育制度
jiào
教
yù
育
zhì
制
dù
度
Các từ liên quan
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
訆
徼
嘦
较
藠
漖
噍
㬭
嬓
悎
䚯
礁
虠
憍
鹪
僬
㬵
敎
胶
鲛
鷦
鐎
膠
敻
敋
敦
敞
斆
斃
敔
敚
敀
敂
敪
敝
豼
蛇
焉
堂
埲
赽
朚
率
绽
貦
㖫
崇
教室
教授
教育
教学
教师
教训
宗教
教练
请教
家教
教授
教学
教书
教课
