Bản dịch của từ 教育漫话 trong tiếng Việt
教育漫话
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教育漫话 (Danh từ)
【jiào yù màn huà】
01
Sách của John Locke, bàn về lý thuyết giáo dục cho tầng lớp quý tộc, nhấn mạnh vai trò của người thầy trong gia đình.
英国洛克著。1693年出版。主要内容为阐述反映新兴资产阶级要求的“绅士”教育理论,论述了体育、德育、智育几方面的内容、方法和要求,强调“绅士”教育由有素养的导师在家庭中进行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教育漫话
jiào
教
yù
育
màn
漫
huà
话
Các từ liên quan
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
訆
徼
嘦
较
藠
漖
噍
㬭
嬓
悎
䚯
礁
虠
憍
鹪
僬
㬵
敎
胶
鲛
鷦
鐎
膠
敻
敋
敦
敞
斆
斃
敔
敚
敀
敂
敪
敝
豼
蛇
焉
堂
埲
赽
朚
率
绽
貦
㖫
崇
教室
教授
教育
教学
教师
教训
宗教
教练
请教
家教
教授
教学
教书
教课
