Bản dịch của từ 教读 trong tiếng Việt

教读

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教读 (Danh từ)

jiào dú
01

Dạy học; giảng dạy (đọc/giảng cho học sinh nghe)

1.教书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giáo viên; người làm nhiệm vụ dạy học (từ Hán cổ, ít gặp trong đời sống hiện đại)

2.指教师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教读

jiào

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
读万卷书行万里路
读为
读书
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép