Bản dịch của từ 教谕 trong tiếng Việt
教谕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教谕 (Động từ)
【jiào yù】
01
Chỉ dụ; mệnh lệnh (tôn giáo)
宗教上的命令、指示
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhân viên huấn luyện (quân sự)
官名、元、明、清县学的教官,主管文庙祭祀,教诲生员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dạy bảo khuyên răn
教导训戒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教谕
jiào
教
yù
谕
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
訆
徼
嘦
较
藠
漖
噍
㬭
嬓
悎
䚯
礁
虠
憍
鹪
僬
㬵
敎
胶
鲛
鷦
鐎
膠
敻
敋
敦
敞
斆
斃
敔
敚
敀
敂
敪
敝
豼
蛇
焉
堂
埲
赽
朚
率
绽
貦
㖫
崇
教室
教授
教育
教学
教师
教训
宗教
教练
请教
家教
教授
教学
教书
教课
