Bản dịch của từ 教象 trong tiếng Việt

教象

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教象 (Động từ)

jiào xiàng
01

Quy định pháp luật giáo dục bằng lời nói; hệ thống hóa và ghi lại các nguyên tắc giáo dục (viết các phương pháp giáo dục thành bài)

谓把教育的法则形诸文字,成为条文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教象

jiào

xiàng

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
象为
象主
象乐
象事
象人
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép