Bản dịch của từ 教顺 trong tiếng Việt

教顺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教顺 (Động từ)

jiào shùn
01

Khiển trách; bài học (để răn dạy) — '教顺' nghĩa là sự giáo huấn/khiển trách, '' ở đây hiểu giống ''.

1.教训。顺,通“训”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạy cho thuần phục; huấn luyện để trở nên ngoan ngoãn (như dạy thú, dạy người theo kỷ luật)

2.谓教练使驯服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教顺

jiào

shùn

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép