Bản dịch của từ 敚攘 trong tiếng Việt

敚攘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊduothanh sắc

敚攘 (Động từ)

duó rǎng
01

Làm cho nhộn nhịp, khuấy động

同“敚?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敚攘

duó

rǎng

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
敚
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【THOÁT】
Các biến thể:
奪, 敓, 𡜎, 𢼠
Hình thái radical:
⿰兑攵
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép