Bản dịch của từ 敛口 trong tiếng Việt

敛口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛口 (Động từ)

lián kǒu
01

Vết thương liền lại, miệng vết thương khép kín (hồi phục sau bị rách/切口)

指伤口愈合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛口

liǎn

kǒu

Các từ liên quan

敛众
敛刃
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép