Bản dịch của từ 敛声屏气 trong tiếng Việt

敛声屏气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛声屏气 (Tính từ)

liǎn shēng bǐng qì
01

Nín thở giữ im lặng; cẩn thận dè dặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛声屏气

liǎn

shēng

bǐng

Các từ liên quan

敛众
敛刃
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép