Bản dịch của từ 敛局 trong tiếng Việt

敛局

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛局 (Động từ)

liǎn jú
01

Bày đặt, tổ chức sòng bài; giăng bẫy đánh bạc (âm Hán Việt: liễm/biện 'liễm cục' tức lập cục để đánh bạc)

谓设局赌博。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛局

liǎn

Các từ liên quan

敛众
敛刃
局中人
局主
局任
局体
局促
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép