Bản dịch của từ 敛屦 trong tiếng Việt

敛屦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛屦 (Động từ)

liǎn jù
01

Đi khép chân, nhón gót mà bước; đi nhẹ, tỏ ý kính trọng (Hán-Việt: liễm cú)

犹摄足。踮起足走路,表示敬肃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛屦

liǎn

Các từ liên quan

敛众
敛刃
屦企
屦及剑及
屦杖
屦校
屦缕
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép