Bản dịch của từ 敛怨求媚 trong tiếng Việt

敛怨求媚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛怨求媚 (Tính từ)

liǎn yuàn qiú mèi
01

Lừa dối và hối lộ; không quan tâm đến dân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛怨求媚

liǎn

yuàn

qiú

mèi

Các từ liên quan

敛众
敛刃
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép