Bản dịch của từ 敛息 trong tiếng Việt

敛息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛息 (Động từ)

liǎn xī
01

Thu mình, thu dấu tích; giữ yên lặng, không để lộ hành tung

2.犹敛迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thu lại, thu mình; ngừng lan rộng (thu hẹp, kiềm chế) — ví dụ: thu hơi, thu sức; Hán‑Việt: 'liễm tức' = thu hơi, dừng lại

3.收敛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nín thở; giữ hơi (giữ không thở ra hoặc hít vào), thường do sợ hãi hoặc chú ý

1.屏住气息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛息

liǎn

Các từ liên quan

敛众
敛刃
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép