Bản dịch của từ 敛板 trong tiếng Việt

敛板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛板 (Danh từ)

lián bǎn
01

Bản in/phiên bản bị thu lại, gỡ bỏ; (nghĩa bóng) ấn phẩm hoặc bản in bị tịch thu/không cho lưu hành

同“敛版”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛板

liǎn

bǎn

Các từ liên quan

敛众
敛刃
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép