Bản dịch của từ 敛槥 trong tiếng Việt

敛槥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛槥 (Danh từ)

liǎn huì
01

Quan nhỏ, quan tài tạm bợ dùng khi mai táng (một loại tiểu quan để táng hoặc đưa tang).

殡殓时用的简陋的小棺材。敛,通“殓”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛槥

liǎn

huì

Các từ liên quan

敛众
敛刃
槥椟
槥车
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép