Bản dịch của từ 敛泪 trong tiếng Việt

敛泪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛泪 (Động từ)

liǎn lèi
01

Dấu/nhặt nước mắt; nén/thu lệ (kìm lại không cho khóc tiếp)

收泪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛泪

liǎn

lèi

Các từ liên quan

敛众
敛刃
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép