Bản dịch của từ 敛禽 trong tiếng Việt

敛禽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛禽 (Cụm từ)

liǎn qín
01

古代将四时田猎所获的禽兽,交三十与腊人制成干肉,供祭祀用,谓之“敛禽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛禽

liǎn

qín

Các từ liên quan

敛众
敛刃
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép