Bản dịch của từ 敛藏 trong tiếng Việt

敛藏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛藏 (Động từ)

liǎn cáng
01

Làm lễ tiễn đưa, quàn và chôn (người chết); )là quấn áo quan, chuẩn bị an táng

1.犹殓葬。敛,通“殓”。

Ví dụ
02

Thu gom, thu mua rồi cất giữ; tịch thu và lưu trữ (hàng hóa, tài sản)

2.收购储藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cất giữ, thu gom để cất vào chỗ an toàn (thuộc dạng trữ, tích trữ)

3.收藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tích trữ, ẩn chứa (chất, năng lượng, ý nghĩa…) — như “cất giữ, ẩn giấu để sau này dùng”

4.蕴藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛藏

liǎn

cáng

Các từ liên quan

敛众
敛刃
藏书
藏伏
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép