Bản dịch của từ 敛衾 trong tiếng Việt

敛衾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛衾 (Danh từ)

liǎn qīn
01

Chiếc chăn/vải phủ thi thể trong nghi lễ an táng cổ (là 'chăn để liệm'), (liệm)

指古代大殓时盖尸体用的被子。敛,通“殓”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛衾

liǎn

qīn

Các từ liên quan

敛众
敛刃
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép