Bản dịch của từ 敛赊 trong tiếng Việt

敛赊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛赊 (Cụm từ)

liǎn shē
01

货物滞销时,由公家收购;缺货时,由公家赊给,合称“敛赊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛赊

liǎn

shē

Các từ liên quan

敛众
敛刃
赊买
赊促
赊借
赊僻
赊刑
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép