Bản dịch của từ 敛辔 trong tiếng Việt

敛辔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛辔 (Cụm từ)

liǎn pèi
01

息驾,收起车马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛辔

liǎn

pèi

Các từ liên quan

敛众
敛刃
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép