Bản dịch của từ 敛退 trong tiếng Việt

敛退

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛退 (Động từ)

liǎn tuì
01

Thu mình, rút lui hoặc nhẫn nhịn, lùi lại (giảm bớt thái độ mạnh mẽ để tránh xung đột); Hán Việt: '_liễm thoái_' (敛退)

收敛退让;隐退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛退

liǎn

tuì

退

Các từ liên quan

敛众
敛刃
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép