Bản dịch của từ 敛鋭 trong tiếng Việt
敛鋭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | l | ian | thanh hỏi |
敛鋭 (Động từ)
【liǎn ruì】
01
Để kiềm chế sự sắc bén của một người, loại bỏ sự sắc bén của một người; kiềm chế đà sắc bén của một người (ẩn dụ là kiềm chế sự cạnh tranh của một người để tránh xung đột)
收敛锐气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛鋭
liǎn
敛
ruì
鋭
Các từ liên quan
敛众
敛刃
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
- Bính âm:
- 【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
- Các biến thể:
- 斂, 㪘
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摙
梿
臉
蔹
薟
㼓
蘝
璉
㰈
㯬
櫣
醶
攻
敶
敕
敪
政
敜
敫
攴
救
敂
敹
收
淯
崎
䂮
剰
䍅
悠
偾
硒
硟
䏸
焌
婖
收敛
内敛
敛财
聚敛
敛迹
敛钱
敛容
暴敛
敛衽
敛步
