Bản dịch của từ 敛骨吹魂 trong tiếng Việt

敛骨吹魂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛骨吹魂 (Tính từ)

liǎn gǔ chuī hún
01

Thu nhặt xương và thổi hồn; làm sống lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛骨吹魂

liǎn

chuī

hún

Các từ liên quan

敛众
敛刃
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
吹万
吹乐
吹云
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép