Bản dịch của từ 敛黛 trong tiếng Việt

敛黛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛黛 (Danh từ)

liǎn dài
01

Một loài sâu bướm (tên loài) — 敛蛾的别称用于指某种蛾类

犹敛蛾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛黛

liǎn

dài

Các từ liên quan

敛众
敛刃
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép