Bản dịch của từ 敝国 trong tiếng Việt

敝国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

敝国 (Danh từ)

bì guó
01

Danh từ khiêm tốn chỉ quốc gia của bản thân.

对自己国家的谦称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敝国

guó

Các từ liên quan

敝习
敝人
敝俗
敝力
国丈
国丧
国中之国
敝
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
弊, 㡀
Hình thái radical:
⿰,㡀,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép