Bản dịch của từ 敝帚千金 trong tiếng Việt
敝帚千金
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
敝帚千金 (Thành ngữ)
【bì zhǒu qiān jīn】
01
Dù thế nào, tôi cũng sẽ không bỏ nó.
我不会因为任何事而与它分开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chổi rách ngàn vàng (thành ngữ) — nghĩa bóng: đồ vật tuy cũ nát, tầm thường nhưng có giá trị lớn về mặt tình cảm đối với chủ.
点燃。我的破扫帚,金子一千(成语);如图。情感价值
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敝帚千金
bì
敝
zhǒu
帚
qiān
千
jīn
金
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
- Các biến thể:
- 弊, 㡀
- Hình thái radical:
- ⿰,㡀,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萞
痹
畢
貱
襞
皕
熚
紴
庳
縪
弊
鸊
攻
玫
敕
救
攼
敬
敢
敹
數
敘
敔
斄
㿠
秸
巣
䦍
赧
晚
笧
著
䓛
㷁
㤵
凐
凋敝
敝屣
破敝
疲敝
敝俗
敝帚
敝开
敝邑
国敝
雕敝
