Bản dịch của từ 敝甲 trong tiếng Việt

敝甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

敝甲 (Danh từ)

bì jiǎ
01

Áo giáp cũ kỹ, đồng thời là từ khiêm nhường để chỉ quân đội của mình.

破旧的战甲。亦以谦称自己的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敝甲

jiǎ

Các từ liên quan

敝习
敝人
敝俗
敝力
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
敝
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
弊, 㡀
Hình thái radical:
⿰,㡀,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép