Bản dịch của từ 敝盖不弃 trong tiếng Việt
敝盖不弃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
敝盖不弃 (Tính từ)
【bì gài bú qì】
01
Đồ cũ cũng có tác dụng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敝盖不弃
bì
敝
gài
盖
bù
不
qì
弃
Các từ liên quan
敝习
敝人
敝俗
敝力
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
- Các biến thể:
- 弊, 㡀
- Hình thái radical:
- ⿰,㡀,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萞
痹
畢
貱
襞
皕
熚
紴
庳
縪
弊
鸊
攻
玫
敕
救
攼
敬
敢
敹
數
敘
敔
斄
㿠
秸
巣
䦍
赧
晚
笧
著
䓛
㷁
㤵
凐
凋敝
敝屣
破敝
疲敝
敝俗
敝帚
敝开
敝邑
国敝
雕敝
