Bản dịch của từ 敝苴 trong tiếng Việt

敝苴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

敝苴 (Danh từ)

bì jū
01

Đế giày rách, đế giày bị hỏng

破鞋垫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敝苴

Các từ liên quan

敝习
敝人
敝俗
敝力
苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
敝
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
弊, 㡀
Hình thái radical:
⿰,㡀,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép