Bản dịch của từ 敞罔 trong tiếng Việt

敞罔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

敞罔 (Tính từ)

cháng wǎng
01

(nghĩa cổ) rộng mở, rộng rãi; cũng thất vọng và bối rối (cách viết bằng tiếng Trung cổ)

宽广貌。失意貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敞罔

chǎng

wǎng

敞
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【XƯỞNG】
Các biến thể:
僘, 鋥
Hình thái radical:
⿰,尚,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép