Bản dịch của từ 敡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xỉ nhục, coi thường (như lời mắng nhẹ, làm người khác mất mặt)

轻侮;怠慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thay đổi, biến đổi (như sự biến chuyển, đổi khác)

改变;变易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

敡
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,易,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép