ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
敡
Bảng phân tích âm vị 敡
Yì
Xỉ nhục, coi thường (như lời mắng nhẹ, làm người khác mất mặt)
轻侮;怠慢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thay đổi, biến đổi (như sự biến chuyển, đổi khác)
改变;变易。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép