Bản dịch của từ 敢则 trong tiếng Việt
敢则
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
敢则 (Liên từ)
【gǎn zé】
01
(tiếng Trung cổ) Chính xác, chính xác (biểu thị sự khẳng định hoặc chấp nhận)
3.正是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1. 莫非;大概 — biểu lộ sự đoán rằng “chẳng phải là... sao?”; mang sắc thái nghi vấn hoặc suy đoán (có thể là cổ hoặc văn ngữ).
1.莫非;大概。
Ví dụ
03
Nó phải như vậy; nó phải như vậy (trong cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc, nó có nghĩa là sự khẳng định và sự cần thiết)
2.必定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敢则
gǎn
敢
zé
则
Các từ liên quan
敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
则不
则个
则例
则刀
则则
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
- Các biến thể:
- 𠭖, 𢼿, 𢽤, 𢽿, 𣪏, 𣆸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杆
桿
䤗
橄
稈
㺂
秆
衦
芉
仠
䃭
赶
敛
攴
敉
敻
散
敞
敫
斁
敇
敜
收
敗
谺
婡
𠊾
䂩
玈
䍄
菸
埦
隀
偠
聇
痖
勇敢
不敢
敢于
敢情
竟敢
敢许
岂敢
敢当
敢是
果敢
