Bản dịch của từ 敢往 trong tiếng Việt

敢往

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

敢往 (Động từ)

gán wǎng
01

Dám làm, hành động quả quyết tiến lên không lo e ngại (dám tiến đầu, không do dự)

谓行事果敢向前而无所顾忌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敢往

gǎn

wǎng

Các từ liên quan

敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
往世
往业
往事
往亡
往人
敢
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
𠭖, 𢼿, 𢽤, 𢽿, 𣪏, 𣆸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép