Bản dịch của từ 敢莫 trong tiếng Việt

敢莫

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

敢莫 (Trạng từ)

gǎn mò
01

岂不是/难道不是 (表示反问或意思上接近莫非”);相当于难道/岂非”。

莫非。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敢莫

gǎn

Các từ liên quan

敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
敢
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
𠭖, 𢼿, 𢽤, 𢽿, 𣪏, 𣆸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép